ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mè trắng" (1件)
mè trắng

日本語
名白胡麻
Tôi rắc một ít mè trắng lên cơm.
ご飯に白胡麻を少しかけた。
類語検索結果 "mè trắng" (1件)
cá mè trắng

日本語
名白鰱
フレーズ検索結果 "mè trắng" (1件)
Tôi rắc một ít mè trắng lên cơm.
ご飯に白胡麻を少しかけた。
